lừa đảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lừa gạt người khác bằng những thủ đoạn gian dối, xảo trá để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích vật chất. Hành động này mang tính chất phạm tội và vi phạm pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ gian đã lừa đảo cụ bà bằng chiêu trò "bùa ngải" để chiếm đoạt số tiền lớn.
- Công ty đó bị cáo buộc lừa đảo nhà đầu tư qua một dự án ảo.
- Cảnh giác với những cuộc gọi thông báo trúng thưởng, đó có thể là hình thức lừa đảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hành vi lừa đảo": Cụm danh từ chỉ toàn bộ hành động có chủ đích lừa gạt.
- Hành vi lừa đảo tinh vi này đã khiến hàng trăm người dân mắc bẫy.
- "Tội lừa đảo": Thuật ngữ pháp lý chỉ tội danh cụ thể trong Bộ luật Hình sự.
- Bị cáo bị tuyên án 7 năm tù về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Biến thể và từ gần giống
- Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (cụm từ chuyên ngành luật): Là tội danh đầy đủ, nhấn mạnh mục đích cuối cùng của hành vi là chiếm đoạt tài sản.
- Lừa gạt (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc lừa dối người khác, có thể không nhằm mục đích tài sản (ví dụ: lừa gạt tình cảm).
- Lừa dối (động từ): Tương tự "lừa gạt", thiên về sự không trung thực, dối trá.
Từ đồng nghĩa
- Bịp bợm: Chỉ sự lừa gạt một cách trắng trợn, thô thiển.
- Lừa bịp: Kết hợp nghĩa của "lừa" và "bịp", nhấn mạnh tính chất gian trá.
- Gian lận: Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, thi cử, chỉ sự dối trá để đạt lợi ích bất chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đi lừa đảo: Chỉ hành động chủ động thực hiện việc lừa đảo.
- Băng nhóm này chuyên đi lừa đảo người già cả cô đơn.
- Bị lừa đảo: Chỉ trạng thái của nạn nhân.
- Nhiều người bị lừa đảo vì thiếu hiểu biết về công nghệ.
Thành ngữ liên quan
- Treo đầu dê, bán thịt chó: Chỉ hành động lừa đảo, giả mạo, dùng thứ tốt đẹp bên ngoài để che giấu bản chất xấu xa bên trong.
- Công ty đó treo đầu dê bán thịt chó, quảng cáo sản phẩm nhập khẩu nhưng thực chất là hàng kém chất lượng.
- đg. Lừa bằng thủ đoạn xảo trá để chiếm lấy của cải, tài sản. Giả danh công an đi lừa đảo. Bị truy tố về tội lừa đảo.